Hướng dẫn an toàn cháy nổ đối với bụi dễ cháy

Hướng dẫn an toàn cháy nổ đối với bụi dễ cháy

Hàng năm, các vụ cháy và nổ do bụi dễ cháy cướp đi sinh mạng, làm bị thương người lao động và gây thiệt hại tài sản lớn. Chỉ riêng năm 2023, đã có 53 vụ nổ, 263 vụ cháy, gần 94 người bị thương và 62 người thiệt mạng trên toàn cầu liên quan đến các mối nguy do bụi dễ cháy gây ra. Nhiều cơ sở sản xuất còn xem nhẹ mối nguy này. Bụi từ các vật liệu thông thường (kim loại, gỗ, nhựa, thực phẩm, dệt may…) có thể trở thành một quả bom hẹn giờ khi bị tích tụ, bị xáo trộn và bắt lửa. Ngay cả một lượng nhỏ bụi mịn lơ lửng bên trong một không gian kín, cũng có thể gây ra cháy hoặc nổ nhanh chóng. Hiểu rõ về bụi dễ cháy và thực hiện các biện pháp kiểm soát có hệ thống để đảm bảo an toàn cháy nổ là rất quan trọng.

Hiểu biết về các vụ nổ bụi

OSHA định nghĩa bụi dễ cháy là “vật liệu rắn chứa các hạt hoặc mẩu vun – không phân biệt kích thước, hình dạng hoặc thành phần hóa học – có nguy cơ cháy hoặc bốc cháy khi lơ lửng trong không khí hoặc trong một môi trường oxy hóa khác ở một phạm vi nồng độ nhất định”.

Để hiểu tại sao ngay cả một lượng bụi nhỏ cũng có thể gây ra những sự cố tàn phá, bạn cần hiểu về Ngũ giác nổ bụi (Dust Explosion Pentagon). Phải tồn tại 5 yếu tố liên quan nhau để xảy ra nổ hoặc bốc cháy bụi. Mỗi yếu tố này đều cần thiết; thiếu đi dù chỉ một yếu tố, vụ nổ sẽ không thể xảy ra.

Yếu tố Mô tả Tầm quan trọng
Nhiên liệu Bản thân bụi là các vật liệu dễ cháy như kim loại, chất hữu cơ, lớp phủ. Nếu không có bụi dễ cháy, sẽ không có rủi ro.
Sự phân tán Các hạt bụi phải lơ lửng trong không khí hoặc oxy. Bụi lơ lửng làm tăng diện tích bề mặt và cho phép quá trình cháy diễn ra nhanh chóng.
Nguồn đánh lửa Bất cứ thứ gì có thể làm nóng bụi đến điểm bắt lửa như tia lửa điện, bề mặt nóng, phóng điện. Ngay cả những tia lửa nhỏ, tĩnh điện hoặc các bộ phận quá nóng cũng có thể gây ra hiện tượng bắt lửa.
Không gian hạn chế Không gian kín hoặc nửa kín (bao gồm cả thiết bị lọc bụi). Không gian hạn chế cho phép hình thành áp suất và ngọn lửa, tạo ra lực lớn hơn.
Oxy (Chất oxy hóa) Thông thường là không khí xung quanh; có thể là môi trường giàu oxy. Nếu không có đủ chất oxy hóa, quá trình cháy không thể duy trì hoặc lan rộng.

 

Hướng dẫn từng bước về bảo vệ khỏi bụi dễ cháy

Quản lý bụi dễ cháy đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có cấu trúc, bắt đầu từ việc nhận diện mối nguy, phân tích cách nó hoạt động trong quy trình sản xuất, và thiết kế các biện pháp bảo vệ phù hợp. Các bước sau đây phác thảo nền tảng của một chương trình an toàn bụi dễ cháy hiệu quả, bao gồm thiết kế tuân thủ quy định cho hệ thống thu gom bụi.

Bước 1: Nhận diện và thử nghiệm bụi

Nhiều vật liệu công nghiệp thông thường có thể trở nên dễ cháy khi giảm kích cỡ thành các hạt mịn. Chúng bao gồm bụi hữu cơ (các thành phần thực phẩm như bột mì, đường, tinh bột, ca cao, gỗ và sợi dệt), kim loại (nhôm, magie, titan, sắt) và vật liệu tổng hợp (nhựa, cao su và một số hóa chất). Khả năng cháy không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu mà còn phụ thuộc vào các đặc tính của bụi như độ ẩm, kích thước và hình dạng hạt.

Cách duy nhất để biết chắc chắn liệu bụi có dễ cháy nổ hay không là phải tiến hành thử nghiệm. Các cơ sở đôi khi có thể dựa vào dữ liệu ngành đã được công bố nếu bụi của họ giống với một vật liệu đã biết, nhưng thử nghiệm bụi thực tế trong quá trình sản xuất là phương pháp đáng tin cậy nhất. Cần thu thập một mẫu sạch, đại diện và gửi đến phòng thí nghiệm được chứng nhận theo hướng dẫn của phòng thí nghiệm đó. Các thử nghiệm phổ biến bao gồm:

– Thử nghiệm sàng lọc: Xác định xem bụi có dễ bị nổ khi ở trong không khí hay không.

– Thử nghiệm mức độ nghiêm trọng khi nổ: Đo Kst (tốc độ tăng áp suất) và Pmax (áp suất nổ tối đa), các thông số cho phép phân loại bụi từ ST 0 (không gây nổ) đến ST 3 (nổ rất mạnh).

– Các thử nghiệm bổ sung (nếu cần): Năng lượng bắt lửa tối thiểu (MIE), Nhiệt độ bắt lửa tối thiểu (MIT) hoặc Nồng độ gây nổ tối thiểu (MEC).

Bước 2: Tiến hành phân tích mối nguy bụi (Dust Hazard Analysis, DHA)

Khi đã xác định được liệu bụi trong cơ sở có dễ gây nổ hay không, bước tiếp theo là hiểu rõ rủi ro ở đâu và như thế nào trong cơ sở. Phân tích mối nguy bụi (DHA) là một đánh giá có cấu trúc về các quy trình và thiết bị để nhận diện các tình huống có thể xảy ra nổ bụi dễ cháy. DHA cung cấp lộ trình để ưu tiên hóa các biện pháp bảo vệ và thiết kế hệ thống nhằm ngăn chặn bụi trở thành mối nguy gây nổ.

Một phân tích DHA thường liên quan các câu hỏi:

– Bụi được tạo ra, vận chuyển hoặc thu gom ở đâu, và nó có thể tạo thành đám mây bụi không?

– Có các nguồn đánh lửa nào không (tia lửa điện, bề mặt nóng, phóng điện tĩnh)?

– Ở đâu có tồn tại không gian hạn chế (ống dẫn, phễu, khu vực khép kín)?

– Hậu quả tiềm tàng là gì nếu nổ xảy ra?

Phân tích DHA sẽ đưa ra các khuyến nghị rõ ràng về việc thay đổi quy trình hoặc thiết kế thiết bị để giảm rủi ro cháy nổ. Tiêu chuẩn NFPA 660 yêu cầu các cơ sở xử lý bụi dễ cháy phải hoàn thành DHA và tái thẩm định sau mỗi năm năm.

 Bước 3: Lắp đặt thiết bị chống tia lửa

Tia lửa và tàn lửa không kiểm soát là nguồn gây cháy hàng đầu trong các hệ thống thu gom bụi. Các thiết bị kiểm soát tia lửa nên được lắp đặt ở phía trước bộ thu gom để chặn lại các hạt nóng trước khi chúng đến các không gian kín. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào loại bụi, đặc điểm tia lửa và tốc độ quá trình. Các lựa chọn bao gồm:

– Các hệ thống thụ động như thiết bị ly tâm, cylone, lọc bụi và buồng lắng rất đơn giản, ít cần bảo trì và hiệu quả để làm nguội chậm các hạt bụi nóng.

– Các hệ thống chủ động sử dụng cảm biến để phát hiện tia lửa và dập tắt chúng ngay lập tức bằng nước hoặc hóa chất. Chúng phù hợp nhất cho các tia lửa nhanh, mạnh trong các quy trình có rủi ro cao.

Bước 4: Lựa chọn phương án dập lửa phù hợp với mối nguy

Nếu tia lửa đến được các bộ thu gom bụi, vật liệu lọc sẽ cung cấp đủ nhiên liệu gây cháy bộ thu bụi. Hệ thống chữa cháy là cần thiết trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn bên trong bộ thu bụi. Việc lựa chọn hệ thống phụ thuộc vào đặc tính của bụi và vị trí lắp đặt bộ thu bụi.

– Hệ thống phun nước là tiết kiệm và hiệu quả đối với hầu hết các đám cháy loại A; tuy nhiên, chúng không an toàn đối với kim loại dễ cháy (cháy loại D).

– Hệ thống CO₂ không để lại cặn, nhưng không phù hợp cho các khu vực có người làm việc.

– Các chất chữa cháy dạng bột khô đắt hơn và gây bừa bộn nhiều hơn, nhưng chúng hiệu quả đối với nhiều loại đám cháy, bao gồm cả đám cháy kim loại loại D.

 Bước 5: Trang bị phòng cháy cho các thiết bị thu gom bụi

Các thiết bị thu gom bụi dễ cháy phải được thiết kế với khả năng chống cháy nổ theo tiêu chuẩn NFPA. Các thành phần quan trọng bao gồm:

– Các van xả áp suất giúp giải phóng áp suất đang tăng một cách an toàn trước khi nó đạt đến mức gây nổ. Nên sử dụng các van xả không có ngọn lửa cho các thiết bị trong nhà.

– Các thiết bị cách ly (van đầu vào, khóa khí quay) để ngăn áp suất và ngọn lửa lan ngược vào bên trong nhà máy.

– Hệ thống dập lửa bằng hóa chất được khuyến nghị sử dụng cho các ứng dụng có rủi ro cao; chúng phát hiện và dập tắt đám cháy sắp xảy ra bên trong bộ thu gom bụi.

Bước 6: Chọn vị trí an toàn cho thiết bị thu gom bụi

Vị trí đặt thiết bị thu gom bụi ảnh hưởng đến cả yêu cầu về thiết kế và bảo vệ:

– Đặt thiết bị ngoài trời thường được khuyến nghị nếu có thể. Các bộ thu gom bụi có ​​thể xả khí trực tiếp ra khu vực an toàn thông thoáng, với các thiết bị cách ly đầu vào/đầu ra để ngăn lửa hoặc áp suất lan ngược vào bên trong nhà máy. Điều này giúp đơn giản hóa việc bảo vệ chống cháy nổ và giảm thiểu rủi ro cho nhân viên.

– Đặt thiết bị trong nhà có thể cần thiết ở các nhà máy có không gian hạn chế, nhưng điều này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát kỹ thuật bổ sung. Các lựa chọn bao gồm dẫn ống thông gió đến các khu vực an toàn và không có người, lắp đặt các thiết bị thông gió không ngọn lửa có thể dập tắt ngọn lửa đồng thời giảm áp suất, hoặc sử dụng hệ thống dập lửa bằng hóa chất khi việc thông gió không khả thi. Những giải pháp này làm tăng chi phí và độ phức tạp nhưng có thể là lựa chọn khả thi duy nhất.

Bước 7: Duy trì vệ sinh và bảo dưỡng phòng ngừa

Ngay cả những hệ thống tốt nhất cũng không thể bảo vệ cơ sở nếu bụi tích tụ quá nhiều hoặc các thiết bị an toàn bị hỏng. Các biện pháp quan trọng bao gồm:

– Thường xuyên vệ sinh trần, sàn và máy móc để hạn chế tích tụ bụi.

– Kiểm tra và thử nghiệm các thiết bị bắt tia lửa, hệ thống dập lửa và van cách ly.

– Lập hồ sơ các cuộc kiểm tra, bảo trì và mức độ bụi.

– Đánh giá lại DHA ít nhất 5 năm một lần.

Thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn NFPA

Việc bảo vệ hiệu quả khỏi bụi dễ cháy không chỉ là thực hành tốt mà còn là yêu cầu bắt buộc. Các tiêu chuẩn NFPA (bao gồm 660, 68 và 69) đưa ra các hướng dẫn rõ ràng về thiết kế hệ thống thu gom bụi an toàn.

Vì mỗi quy trình, vật liệu và cơ sở đều khác nhau, việc đạt được sự tuân thủ đòi hỏi nhiều hơn là chỉ sử dụng thiết bị có sẵn. Hợp tác với một công ty kỹ thuật thu gom bụi có chất lượng sẽ đảm bảo hệ thống được thiết kế, cấu hình đúng cách và được trang bị các biện pháp kiểm soát tia lửa, cháy và nổ.

 

Nguồn: https://www.ishn.com/articles/115072-a-step-by-step-guide-to-combustible-dust-protection

Loading