Bảo vệ đầu: Mũ bảo hộ an toàn tại nơi làm việc

Bảo vệ đầu: Mũ bảo hộ an toàn tại nơi làm việc

Bảo vệ đầu đúng cách hết sức quan trọng trong môi trường làm việc có vật rơi, có các mối nguy va đập, điện giật và trượt ngã. OSHA quy định về bảo vệ đầu cho các ngành công nghiệp nói chung, cho ngành xây dựng và hàng hải, và yêu cầu người sử dụng lao động phải bảo đảm người lao động bị ảnh hưởng được trang bị bảo vệ đầu phù hợp. Hiểu biết khoa học về chấn thương đầu và công nghệ bảo vệ đầu đều không ngừng phát triển. Phương tiện bảo vệ đầu, cho dù là mũ bảo hộ an toàn hay mũ cứng, hiện rất đa dạng về kiểu dáng và mức độ bảo vệ, cho phép người sử dụng lao động và người lao động lựa chọn phù hợp với công việc, tuân thủ yêu cầu của các tiêu chuẩn OSHA và đạt được khả năng bảo vệ đầu tối ưu.

Mũ bảo hộ an toàn có hai kiểu (type) theo khả năng chống va đập và ba loại (class) theo khả năng cách điện:

Mũ kiểu I (Type I): có tác dụng bảo vệ đầu khỏi tác động vào đỉnh đầu.

Mũ kiểu II (Type II): có tác dụng bảo vệ đầu khỏi tác động vào đỉnh đầu và hai bên đầu.

Mũ loại G (Class G, General): được thiết kế để giảm thiểu tiếp xúc với dây dẫn điện áp thấp, được kiểm nghiệm ở 2.200 V.

Mũ loại E (Class E, Electrical): được thiết kế để giảm thiểu tiếp xúc với dây dẫn điện áp cao hơn, được kiểm nghiệm ở 20.000 V.

Mũ loại C (Class C, Conductive): không bảo vệ khỏi sự tiếp xúc với các mối nguy về điện.

Mũ bảo vệ đầu tuân thủ tiêu chuẩn ANSI/ISEA Z89.1, bao gồm mũ bảo hộ an toàn và mũ cứng, được sản xuất bằng nhiều loại vật liệu, từ polyethylene khối lượng riêng cao (HDPE) đến nhựa nylon gia cường sợi thủy tinh. Một số mũ cứng và mũ bảo hộ an toàn tích hợp các giải pháp tái phân bổ năng lượng tiên tiến giúp giảm lực xoay của một số tác động nhất định và phân bổ năng lượng tác động khắp mũ, giúp giảm chấn thương sọ não. Dây đeo cằm được xác nhận là một cách thức hiệu quả để giữ mũ bảo vệ đầu khi làm việc ở tư thế nguy hiểm hoặc khi bị trượt ngã, nên được cân nhắc sử dụng với tất cả các loại mũ bảo vệ đầu.

Các nhà sản xuất cung cấp một loạt các tính năng tùy chọn cho từng sản phẩm, được thiết kế để phù hợp các mối nguy cụ thể tại nơi làm việc. Các phụ kiện có thể bao gồm tấm chắn mặt hoặc kính bảo hộ để bảo vệ khỏi vật văng bắn, bụi và hóa chất bắn ra, hệ thống bảo vệ thính giác và hệ thống liên lạc. Ngoài ra, công nghệ chỉ báo tác động có thể được gắn trên mũ bảo hộ để nhận biết chấn động. Tuy nhiên, bảo vệ đầu với công nghệ tích hợp có thể không phù hợp với một số nơi làm việc.

Lựa chọn mũ  bảo hộ phù hợp 

Người sử dụng lao động phải tiến hành đánh giá mối nguy tại nơi làm việc và dựa trên các mối nguy này để xác định xem có cần thiết phải trang bị bảo vệ đầu hay không và nếu có thì loại nào phù hợp nhất. OSHA xác định mũ bảo hộ an toàn Kiểu II, Loại G là loại hình bảo vệ đầu phù hợp nhất cho nhân viên của mình.

Những điều cần cân nhắc khi lựa chọn đồ bảo hộ đầu

Công trường xây dựng. Đối với các công trường xây dựng, đặc biệt là những công trường có rủi ro cao về vật thể và mảnh vỡ rơi, va chạm từ thiết bị, tư thế làm việc khó khăn và/hoặc mối nguy trượt ngã: cân nhắc sử dụng mũ bảo vệ Kiểu II có dây đeo cằm.

Ngành Dầu khí. Đối với các công trường dầu khí nơi công nhân phải đối mặt với nhiều mối nguy, bao gồm khả năng phơi nhiễm với hóa chất và tác động nghiêm trọng: cân nhắc sử dụng mũ bảo vệ đầu Kiểu II tích hợp bảo vệ mắt và mặt, như tấm chắn mặt và kính bảo hộ.

Làm việc trên cao. Đối với những công việc phải làm trên cao: cân nhắc sử dụng mũ bảo hộ có dây đeo cằm để tránh mũ bảo hộ đầu bị rơi ra.

Công việc liên quan đến điện. Đối với các công việc liên quan đến điện hoặc gần các mối nguy về điện: sử dụng mũ bảo hộ đầu bằng vật liệu cách điện (Loại G và Loại E) để bảo vệ đầu khỏi bị điện giật. LƯU Ý – Không được sử dụng mũ cứng hoặc mũ bảo hộ có lỗ thông hơi cho công việc liên quan đến điện.

Môi trường nhiệt độ cao và thấp. Trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với vật liệu nóng chảy, người sử dụng lao động nên chọn mũ bảo hộ đầu có khả năng chịu nhiệt cao, có thể bảo vệ người lao động một cách hiệu quả. Mũ bảo hộ được đánh dấu “HT” trên nhãn.  Trong môi trường lạnh, người sử dụng lao động nên chọn loại mũ bảo hộ được đánh dấu “LT” trên nhãn.

Độ hiển thị cao. Mũ bảo hộ có độ hiển thị cao được đánh dấu “HV” trên nhãn. Mũ bảo hộ HV giúp công nhân dễ dàng được nhìn thấy tại các công trường như xây dựng và thi công đường bộ.

Môi trường làm việc chuyên biệt. Đối với những công việc yêu cầu tích hợp tấm chắn mặt, thiết bị bảo vệ thính giác hoặc thiết bị liên lạc, người sử dụng lao động nên cân nhắc mũ bảo hộ cho phép nhà sản xuất này tương thích với tính năng an toàn.

Bảo quản đúng cách và đánh giá mũ bảo hộ

Luôn tham khảo hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất về cách chăm sóc, sử dụng và bảo quản mũ  bảo hộ. Các nguyên tắc chung:

1. Kiểm tra vỏ ngoài xem có vết nứt, vết lõm hoặc dấu hiệu hư hỏng nào khác không. Dùng ngón tay rà nhẹ trên bề mặt để kiểm tra xem có sự bất thường nào không.

2. Kiểm tra hệ thống treo (dây đeo đầu và dây đeo cằm) xem có bị mòn không, đảm bảo nó được cố định chắc chắn vào vỏ và không bị hư hại, và kiểm tra lớp đệm bên trong xem có bị mòn hoặc nén không. Nếu có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào, hãy liên hệ với nhà sản xuất để thay thế.

3. Kiểm tra nhãn mác và dấu chứng nhận. Tìm nhãn mác và dấu chứng nhận bên trong mũ bảo vệ. Những thứ này chỉ ra rằng mũ đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu an toàn cần thiết. Kiểm tra xem nhãn có dễ đọc và không bị giả mạo không. Lưu ý: chỉ mũ bảo vệ có nhãn hoặc nhãn hiệu đeo ngược mới có thể đeo ngược lại.

4. Kiểm tra các phụ kiện và phụ tùng kèm theo. Nếu mũ bảo hộ có phụ kiện hoặc phụ tùng được nhà sản xuất phê duyệt (mặt nạ, kính bảo hộ, chụp tai, v.v.), hãy kiểm tra xem chúng có bị hư hỏng hoặc có dấu hiệu hao mòn không. Đảm bảo chúng được gắn chặt vào bộ phận bảo vệ đầu và hoạt động bình thường.

5. Kiểm tra xem mũ có vừa vặn không. Trước khi sử dụng mũ bảo hộ, đảm bảo mũ vừa vặn và thoải mái. Điều chỉnh hệ thống treo để đạt được sự vừa vặn mà không có điểm áp lực quá mức. Mũ không nên quá lỏng hoặc quá chặt.

6. Tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất về khuyến nghị tuổi thọ hoặc hướng dẫn về thời điểm mũ bảo hộ không còn sử dụng được nữa. Tuổi thọ của mũ bảo hộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bảo quản, sử dụng và tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả tia UV. Bất kỳ mũ bảo hộ hoặc mũ cứng nào cũng nên được loại bỏ khi có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng hoặc xuống cấp nào.

7. Vệ sinh và lau khô mũ bảo hộ trước khi cất giữ. Sau mỗi lần sử dụng, vệ sinh sạch sẽ phần bên ngoài mũ bằng xà phòng nhẹ và nước. Đảm bảo không có bụi bẩn, mảnh vụn hoặc hóa chất nào có thể làm hỏng tính nguyên vẹn của cấu trúc mũ. Sau khi vệ sinh, hãy để mũ bảo hộ khô tự nhiên. Tránh để mũ tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, nhiệt độ khắc nghiệt hoặc hóa chất trong quá trình bảo quản. Không cất mũ bảo hộ trong xe hơi hoặc nơi có thể tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ khắc nghiệt.

8. Hư hỏng do va đập. Nếu mũ bảo hộ bị va đập hoặc chịu tác động bởi lực đáng kể, hãy thôi sử dụng ngay lập tức, ngay cả khi không có hư hỏng rõ ràng. Mũ bảo hộ được thiết kế để bảo vệ chống va đập một lần và có thể không duy trì được đầy đủ hiệu quả bảo vệ sau sự cố.

9. Lưu giữ hồ sơ: Lưu giữ hồ sơ của mỗi lần kiểm tra, ghi chú ngày tháng, bất kỳ phát hiện nào và hành động đã thực hiện. Ghi lại ngày mua và bất kỳ thông tin liên quan nào về mũ bảo vệ để theo dõi tuổi thọ. Điều này được khuyến nghị cho tất cả các thiết bị bảo vệ cá nhân.

Nguồn: Bản tin thông tin về an toàn và sức khỏe của OSHA (SHIB 3-6-2024), https://www.osha.gov/sites/default/files/publications/safety_helmet_shib.pdf


Các tiêu chuẩn kỹ thuật về mũ bảo hộ lao động:

– Hoa Kỳ: ANSI/ISEA Z89.1-2014 (R2019) – American National Standard for Industrial Head Protection

– Châu Âu: EN 397:2025 – Industrial protective helmets (thay thế cho EN 397:2012 – Industrial safety helmets từ ngày 01/7/2025)

– Úc và New Zealand: AS/NZS 1801 – Occupational Protective Helmets

– Canada: Z94.1-15 (R2024) – Industrial protective headwear — Performance, selection, care, and use

– Việt Nam:

QCVN 06:2012 BLDTBXH – Mũ an toàn công nghiệp.

TCVN 6407:1998 (ISO 3873:1997) – Mũ an toàn công nghiệp

(có thể tải về 2 QCVN và TCVN này từ website Khoa Môi trường, mục QCVN, TCVN về HSE, các thư mục QCVN và TCVN về an toàn lao động)

Loading