1. Mở rộng sản xuất năng lượng tái tạo từ đại dương
Năng lượng tái tạo từ đại dương là một lĩnh vực đầy tiềm năng, với các giải pháp sẵn sàng triển khai bao gồm điện gió ngoài khơi, điện mặt trời nổi và điện thủy triều. Việc đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo ngoài khơi có thể cắt giảm lượng khí thải nhà kính lên tới 3,60 gigaton mỗi năm vào năm 2050 – nhiều hơn lượng khí thải của EU năm 2021. Tăng cường triển khai năng lượng tái tạo cũng sẽ rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu năng lượng toàn cầu khi thế giới nỗ lực tăng sản lượng điện đồng thời loại bỏ dần than đá và các nhiên liệu hóa thạch khác .
Tiềm năng này không chỉ là lý thuyết. Đầu tư vào năng lượng tái tạo từ đại dương đang ngày càng tăng. Các cam kết toàn cầu về điện gió ngoài khơi hiện nay hướng đến mục tiêu triển khai lên tới 2.000 GW, đủ để cung cấp điện cho khoảng 1,5 tỷ hộ gia đình mỗi năm vào năm 2050.
Một số quốc gia đang đi đầu trong việc này. Ví dụ, Na Uy có công viên điện gió ngoài khơi nổi Hywind Tampen lớn nhất thế giới đang hoạt động. Trung Quốc hiện đang dẫn đầu thế giới về công suất điện gió ngoài khơi, chiếm hơn một nửa tổng số turbine đang hoạt động.

Để tăng tốc quá trình chuyển đổi này trên quy mô toàn cầu, các quốc gia phải tăng mạnh mục tiêu tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng, đồng thời cung cấp một khuôn khổ kinh tế và pháp lý ổn định và rõ ràng để khuyến khích đầu tư vào cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho năng lượng biển.
2. Giảm phát thải từ tàu thuyền vận tải
Ngành vận tải biển quốc tế chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch thương mại giữa các quốc gia trên thế giới. Mặc dù đã có một số tiến bộ trong việc giảm phát thải carbon trong vận tải biển trong thập kỷ qua – chủ yếu thông qua các biện pháp tiết kiệm năng lượng như thiết kế lại và tân trang tàu để giảm tiêu thụ nhiên liệu – việc giảm thiểu tác động của ngành này sẽ đòi hỏi đầu tư nhiều hơn nữa vào cả các giải pháp vận tải biển ít phát thải carbon.
Các công ty vận tải biển phải tăng cường hiệu quả hoạt động và hậu cần như giảm tốc độ tàu và tính đến điều kiện thời tiết khi lập kế hoạch tuyến đường. Đồng thời, các công ty và chính phủ cũng cần tăng cường đầu tư vào các công nghệ nhiên liệu không phát thải mới, chẳng hạn như nhiên liệu từ hydrogen và amoniac, cũng như cơ sở hạ tầng hỗ trợ như các cơ sở lưu trữ và chế biến nhiên liệu. Kết hợp lại, những giải pháp này có thể làm giảm phát thải từ vận tải biển lên đến 2 gigaton mỗi năm vào năm 2050, tương đương với việc loại bỏ hơn 400 triệu ô tô khỏi đường sá mỗi năm.
Khung Net Zero của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) nhằm mục đích thiết lập một tiêu chuẩn nhiên liệu toàn cầu, yêu cầu các tàu biển phải giảm dần lượng khí thải gây ô nhiễm, cũng như một cơ chế định giá để thu phí đối với lượng khí thải nhà kính mà tàu biển phát ra. Các quốc gia vẫn chưa thông qua Khung Net Zero của IMO sau khi bị chính phủ Mỹ phản đối mạnh mẽ vào tháng 10/2025 , nhưng các cuộc đàm phán dự kiến sẽ tiếp tục vào cuối năm 2026. Nếu không có khung pháp lý này, việc khử carbon trong ngành vận tải biển khó có thể đạt được tiềm năng giảm phát thải như mong muốn.
3. Bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển và ven biển
Các hệ sinh thái “carbon xanh dương ” như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và đầm lầy thủy triều là những bể chứa carbon mạnh mẽ. Chúng có thể lưu trữ lượng carbon trên mỗi đơn vị diện tích gấp 5 lần so với rừng nhiệt đới và hấp thụ carbon từ khí quyển nhanh hơn khoảng 3 lần.
Ngoài khả năng loại bỏ và lưu trữ carbon từ khí quyển, các hệ sinh thái này còn mang lại vô số lợi ích cộng hưởng , đặc biệt là ở các khu vực ven biển dễ bị tổn thương. Chúng duy trì nền kinh tế thông qua ngành thủy sản và du lịch, cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài sinh vật biển và giúp nâng cao chất lượng nước ngọt, đồng thời bảo vệ các cộng đồng ven biển khỏi tác động của thời tiết ngày càng khắc nghiệt như bão nhiệt đới.

Tuy nhiên, các hệ sinh thái carbon xanh dương đang biến mất với tốc độ nhanh chóng, do tác động của biến đổi khí hậu (bao gồm mực nước biển dâng, thời tiết cực đoan) và sự phát triển của các khu vực ven biển. Các biện pháp nhằm giải quyết sự suy thoái này còn chưa đủ hiệu quả.
Những nỗ lực bảo tồn, phục hồi và quản lý bền vững các hệ sinh thái carbon xanh dương có thể làm giảm đáng kể phát thải, tương đương với việc đóng cửa 76 nhà máy điện than mỗi năm vào năm 2050.
4. Mở rộng ngành thủy sản bền vững
Đại dương có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm với nhiều loại thủy hải sản bền vững. Tảo, cá và động vật có vỏ cần ít tài nguyên hơn để sản xuất so với các lựa chọn như thịt bò và thịt cừu . Việc đưa những “thực phẩm xanh” này vào chế độ ăn toàn cầu không chỉ đa dạng hóa nguồn protein mà còn có thể giảm phát thải toàn cầu lên đến 1,47 gigatonnes mỗi năm vào năm 2050, tương đương với việc loại bỏ 393 nhà máy điện than mỗi năm.
Nếu được quản lý tốt, sản lượng thực phẩm biển toàn cầu có thể tăng trưởng bền vững khoảng 30-75% vào giữa thế kỷ này, gần như hoàn toàn từ nuôi trồng thủy sản ít tác động và phục hồi nghề cá, đồng thời mang lại lợi ích lớn về dinh dưỡng và khí hậu.
Tuy nhiên, nhận thức về lợi ích môi trường và sức khỏe của những thực phẩm này vẫn còn hạn chế trên phạm vi toàn cầu. Giá cả đôi khi cũng quá cao đối với người tiêu dùng. Chính phủ và ngành công nghiệp thực phẩm có thể làm nhiều hơn nữa để nâng cao nhận thức, đưa ra các tín hiệu chính sách rõ ràng (chẳng hạn như trợ cấp cho các loại thực phẩm này).
Úc đang đầu tư 45 triệu USD vào Trung tâm Nghiên cứu hợp tác kinh tế xanh, sáng kiến tập hợp các chuyên gia về nuôi trồng thủy sản, năng lượng tái tạo biển và kỹ thuật hàng hải như một phần của nỗ lực hợp tác giữa ngành công nghiệp, các nhà nghiên cứu và cộng đồng. Mục tiêu là phát triển các ngành công nghiệp ngoài khơi bền vững để tăng sản lượng hải sản và năng lượng tái tạo biển của Úc

5. Khai thác tiềm năng của đại dương trong loại bỏ và lưu trữ carbon
Khoa học khí hậu chỉ ra rằng, ngoài việc cắt giảm mạnh phát thải trên tất cả các lĩnh vực, để đạt được các mục tiêu khí hậu toàn cầu sẽ cần phải loại bỏ một phần lượng carbon đã có trong khí quyển. Bên cạnh việc khôi phục các hệ sinh thái carbon xanh dương có khả năng hấp thụ CO2 một cách tự nhiên, các phương pháp loại bỏ carbon dựa vào đại dương, bao gồm loại bỏ trong nước biển, thu giữ và lưu trữ carbon dưới đáy biển, đã thu hút sự quan tâm trong những năm gần đây.
Công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon bao gồm việc thu gom CO2 sau đó bơm CO2 hóa lỏng vào các buồng bên dưới đáy biển, nơi nó có thể được lưu trữ vĩnh viễn. Các phương pháp này hiện đã phát triển hơn so với các kỹ thuật loại bỏ carbon dioxide trong môi trường biển và có thể giúp giảm tới 1 gigatonne khí thải vào năm 2050 nếu xu hướng triển khai hiện tại tiếp tục.
Loại bỏ CO2 trong nước biển bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau. Ví dụ, tăng độ kiềm của đại dương bằng cách bổ sung các khoáng chất kiềm, bón phân dinh dưỡng cho đại dương để thúc đẩy sự phát triển mạnh của tảo… Những chiến lược này đầy hứa hẹn, nhưng hiện tại mới chỉ ở giai đoạn phát triển ban đầu. Trước khi mở rộng quy mô việc loại bỏ CO2 trong môi trường biển, cần phải tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về các tác động sinh thái và kinh tế xã hội, cũng như giải quyết các vấn đề về chính sách và quản trị.
Mặc dù cần đẩy nhanh nghiên cứu về các công nghệ loại bỏ carbon dựa vào đại dương, nhưng điều đó không nên là lý do để trì hoãn các giải pháp đã khả thi và sẵn sàng triển khai ngay hôm nay, chẳng hạn như điện gió ngoài khơi, bảo tồn hệ sinh thái biển và tăng cường tiêu thụ hải sản phát thải ít carbon.
6. Giảm thiểu khí thải carbon trong ngành du lịch biển
Du lịch ven biển và biển chiếm ít nhất 50% tổng lượng du lịch toàn cầu, là lĩnh vực kinh tế lớn nhất đối với hầu hết các quốc đảo nhỏ đang phát triển và nhiều quốc gia ven biển. Tuy nhiên, du lịch tàu biển gây ô nhiễm đáng kể. Một nghiên cứu gần đây cho thấy một tàu du lịch lớn có thể có lượng khí thải carbon lớn hơn 12.000 chiếc ô tô. Tàu du lịch cũng thải ra các chất gây ô nhiễm khác ngoài carbon dioxide như SO2, NOx và bụi than, có thể gây hại cho hệ sinh thái biển và sức khỏe con người .

Nỗ lực giảm phát thải từ du lịch biển nên bắt đầu bằng việc cải thiện hiệu quả hoạt động của tàu thuyền, chẳng hạn như thông qua việc sử dụng nhiên liệu net-zero và giảm sức cản của tàu trong nước. Các chính sách thúc đẩy hiệu quả nhiên liệu và sử dụng nhiên liệu thay thế (như khí thiên nhiên hóa lỏng, hydrogen nguồn gốc sinh học và tổng hợp) cũng cần thiết trong dài hạn. Việc khử carbon thành công trong du lịch tàu biển có thể mang lại tiềm năng giảm phát thải 0,1 gigatonne vào năm 2050, tương đương với lượng phát thải hàng năm của 251 nhà máy điện chạy bằng khí thiên nhiên.
7. Giảm khai thác dầu khí ngoài khơi
Thế giới không thể giải quyết khủng hoảng khí hậu nếu không giảm mạnh sản xuất và tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Việc giảm dần khai thác dầu khí ngoài khơi mang lại cơ hội lớn nhất cho hành động khí hậu dựa trên đại dương, với tiềm năng loại bỏ tới 5,30 gigaton khí nhà kính mỗi năm vào năm 2050, tương đương với việc loại bỏ khoảng 1,1 tỷ ô tô khỏi đường mỗi năm (Điều này giả định rằng nhu cầu năng lượng trước đây được cung cấp bởi các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch có thể được đáp ứng bằng sự gia tăng song song các nguồn năng lượng không phát thải, chẳng hạn như năng lượng tái tạo từ đại dương).
Để giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi này, các chính phủ có thể rút lại trợ cấp nhiên liệu hóa thạch ở các quốc gia hiện đang trợ cấp; ban hành luật hoặc quy định để cấm việc đốt khí thải đồng hành; ngừng cấp phép mới cho việc khai thác dầu khí ngoài khơi; đầu tư ngân sách nhà nước vào an ninh năng lượng và khả năng tiếp cận năng lượng cho các cộng đồng dễ bị tổn thương về kinh tế nhất.
Đầu tư vào đại dương là một giải pháp cho biến đổi khí hậu
Những giải pháp khí hậu dựa vào đại dương này có tiềm năng đóng góp hơn một phần ba tổng lượng khí thải cần giảm để đạt được các mục tiêu khí hậu toàn cầu.

Nhưng có lẽ điều hấp dẫn hơn cả là hàng loạt lợi ích đi kèm: bảo vệ cộng đồng ven biển khỏi bão, tạo việc làm, bảo tồn động vật hoang dã và cải thiện an ninh lương thực. Ví dụ, một nghiên cứu gần đây cho thấy nền kinh tế đại dương bền vững có thể tăng thêm 51 triệu “việc làm xanh” vào năm 2050 .
Tuy nhiên, những lợi ích này chỉ có thể được hiện thực hóa nếu cả chính phủ và các công ty cùng đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng cần thiết. Để khai thác tối đa tiềm năng giảm phát thải của đại dương, cần ít nhất 1 nghìn tỷ USD vốn đầu tư bổ sung từ nay đến năm 2030, và con số này có thể tăng lên 2 nghìn tỷ USD từ năm 2030 đến năm 2050. Tuy nhiên, hiện nay đại dương chỉ nhận được chưa đến 1% chi phát triển chính thức và từ thiện. Các khoản đầu tư này còn thiếu hụt đáng kể so với ước tính 550 tỷ USD cần thiết mỗi năm để đảm bảo sức khỏe lâu dài của đại dương.
Nguồn: https://www.wri.org/insights/ocean-based-climate-change-solutions
![]()
