Vấn đề rác thải nhựa nghiêm trọng đến mức nào?
Theo Báo cáo Triển vọng nhựa toàn cầu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thế giới tạo ra khoảng 353 triệu tấn chất thải nhựa mỗi năm – tương đương gần một triệu tấn mỗi ngày. Trong số đó, theo OECD, chỉ có khoảng 9% được tái chế, 52% được chôn lấp tại các bãi rác và 19% được đốt. Phần còn lại (22%, tương đương 82 triệu tấn mỗi năm) được thải vào các bãi rác hở, đốt trong các hố lộ thiên hoặc thất thoát ra môi trường.
Và đó chỉ mới là lượng chất thải có thể nhìn thấy được. Nhựa còn thải ra các hạt vi nhựa và nano nhựa, các hóa chất và các chất gây biến đối khí hậu ở mọi giai đoạn trong vòng đời của chúng – phần lớn trong số đó chưa được tính đến.
![]() |
Các dạng nhựa thải gây ô nhiễm
Nhựa kích thước lớn (macroplastics): có kích thước lớn hơn 5 mm và chiếm phần lớn ô nhiễm nhựa. Một số loại gây hại như ngư cụ bị bỏ rơi và vứt bỏ (“ngư cụ ma”) gây vướng các động vật biển; rùa có thể ăn phải túi ni lông do nhầm với sứa… Theo thời gian, nhựa kích thước lớn sẽ phân hủy thành vi nhựa. Hạt vi nhựa (microplastics) có kích thước nhỏ hơn 5 mm; gồm “vi nhựa sơ cấp” (được sản xuất có chủ đích) và “vi nhựa thứ cấp” (sinh ra từ các mảnh vụn nhựa lớn hơn). Vi nhựa có mặt khắp nơi trong thực phẩm, không khí và nước, và trong mô người và động vật. Ước tính khoảng 10-40 triệu tấn hạt vi nhựa thải ra môi trường mỗi năm. Hạt nhựa nano (nanoplastics): có kích thước nhỏ hơn 1 micromet, ở giai đoạn cuối cùng của quá trình phân mảnh nhựa. Do kích thước nhỏ, nhựa nano có thể xuyên qua màng tế bào, tiềm ẩn nguy cơ can thiệp vào các quá trình sinh học ở cấp độ phân tử. Các nghiên cứu cho thấy chúng gây ra những rủi ro đáng kể đối với cả môi trường và sức khỏe con người. |
Rác thải nhựa cuối cùng sẽ đi về đâu?
Phần lớn nhựa thải ra môi trường đi vào hệ sinh thái nước ngọt và biển. Tại đó, chúng có thể được các con sông và dòng hải lưu mang đi xa và tích tụ ở vùng biển khơi. Bãi rác khổng lồ Thái Bình Dương (Great Pacific Garbage Patch) khét tiếng, một khu vực tập trung rác thải biển ở Bắc Thái Bình Dương, hiện trải rộng khoảng 1,6 triệu km2 – diện tích gấp ba lần nước Pháp. Trong khi đó, vi nhựa, nano nhựa và các hóa chất có nguồn gốc từ nhựa ngày càng xuất hiện nhiều trong hệ sinh thái và cơ thể chúng ta.
Tất cả phần ô nhiễm này bổ sung vào khối lượng gần 5 tỷ tấn nhựa vốn đã tích tụ trong các bãi rác và môi trường. Điều đáng lo ngại là cả lượng nhựa tiêu thụ và lượng nhựa thải dự kiến sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2060 so với năm 2019.
Tại sao nhựa lại gây nguy hại?
Nhựa góp phần gây ra biến đổi khí hậu
99% nhựa được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch và tạo ra khí nhà kính trong suốt vòng đời của chúng.Phát thải tạo ra khi khai thác nguyên liệu thô như dầu mỏ, khí đốt và than đá, cũng như trong quá trình sản xuất, vận chuyển, sử dụng và thải bỏ. Nhựa thông thường hiện đang phát thải hơn 2,4 GT CO2 mỗi năm — tương đương với khoảng 5% tổng lượng phát thải toàn cầu. Sự tăng trưởng bền vững trong sản xuất nhựa toàn cầu sẽ tiếp tục thúc đẩy nhu cầu về nhiên liệu hóa thạch ngay cả khi các lĩnh vực khác của nền kinh tế đang giảm phát thải carbon.
Phát thải khí nhà kính không phải là cách duy nhất mà nhựa làm Trái Đất nóng lên. Vi nhựa và nano nhựa dường như đang can thiệp vào chu trình carbon của hành tinh. Các hạt nhựa có thể ảnh hưởng đến “cân bằng bức xạ” (radiation budget) của Trái Đất, làm thay đổi cách hành tinh tương tác với nhiệt và ánh sáng trong khí quyển và trên bề mặt của nó.
Phạm vi và mức độ ảnh hưởng của nhựa đến khí hậu vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại cho thấy chúng có tác động đến khí hậu lớn hơn so với những gì đang tính toán được.
Nhựa gây hại cho con người và môi trường
Ô nhiễm nhựa có thể tồn tại hàng thế kỷ trong đại dương, đất và không khí. Nhựa có thể phân hủy thành các hạt vi nhựa và nano nhựa, đồng thời giải phóng vào môi trường các hóa chất gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe như bisphenol A (BPA), các polyfluoroalkyl (PFAS, hay còn gọi là “hóa chất vĩnh cửu”).
Vi hạt và nano nhựa đã được phát hiện ở hầu hết mọi bộ phận trong cơ thể người, xâm nhập qua thức ăn và đồ uống chúng ta tiêu thụ cũng như không khí chúng ta hít thở. Một nghiên cứu cho thấy gần 89% người trưởng thành khỏe mạnh có vi hạt nhựa trong máu, liên quan đến tăng nguy cơ viêm nhiễm và đông máu. Những hạt này có thể vượt qua các rào cản sinh học như nhau thai và hàng rào máu não, góp phần gây ra bệnh tim mạch, các vấn đề thần kinh, vô sinh và tổn hại đến sự phát triển. Các “hóa chất đáng lo ngại” mà nhựa thải ra môi trường có liên quan đến các nguy cơ sức khỏe như ung thư và rối loạn chuyển hóa.
Các hạt vi nhựa cũng có thể hấp thụ các chất ô nhiễm độc hại khác, chẳng hạn như thuốc trừ sâu và hóa chất công nghiệp, gây ra bệnh tật và các vấn đề khác ở động vật. Khi tồn tại trong môi trường, vi nhựa tích tụ trong toàn bộ chuỗi thức ăn và đã được phát hiện ở 1.300 loài khác nhau.
Các mảnh vụn nhựa lớn có thể làm vướng động vật hoặc gây thương tích cho chúng khi bị nuốt phải. Chúng cũng có thể đóng vai trò như phương tiện vận chuyển các loài và mầm bệnh ngoại lai, giúp chúng vượt qua các hệ sinh thái và thiết lập các quần thể mới.
Ô nhiễm nhựa gây ra những thiệt hại về kinh tế
Các ước tính cho thấy ô nhiễm nhựa gây thiệt hại môi trường khoảng 75 tỷ USD mỗi năm, trong đó 13 tỷ USD liên quan đến hệ sinh thái biển. Ví dụ, ô nhiễm nhựa có thể làm suy giảm nguồn cá và ảnh hưởng đến du lịch ven biển do ô nhiễm các bãi biển nổi tiếng. Nó có thể làm hư hỏng cơ sở hạ tầng như hệ thống thoát nước đô thị. Thậm chí, nó có thể làm ngừng hoạt động hoặc gây chìm tàu bằng cách vướng chân vịt hoặc làm tắc nghẽn hệ thống bơm nước làm mát động cơ. Nhựa cũng gây ra thiệt hại kinh tế liên quan đến sức khỏe hơn 1,5 nghìn tỷ USD mỗi năm.
Tác động của nhựa không đồng nhất
Các cơ sở sản xuất và xử lý chất thải nhựa thường được đặt tại hoặc gần các cộng đồng nghèo và thu nhập thấp, nơi cư dân chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi ô nhiễm nhựa và những tác hại nguy hiểm đến sức khỏe. Họ cũng có ít nguồn lực hơn để di dời hoặc ứng phó với vấn đề này. Tác động đặc biệt nghiêm trọng ở các nền kinh tế đang phát triển trên khắp vùng cận Sahara châu Phi và Nam Á cũng như Đông Nam Á, nơi ô nhiễm nhựa phổ biến nhất, và ở các cộng đồng nghèo tại các nước công nghiệp hóa.
Đại dương và sông ngòi có giá trị văn hóa và xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Ô nhiễm xâm nhập vào các nguồn nước này có thể ảnh hưởng đến các loài quý hiếm như cá voi , rùa biển và cá đuối manta , cũng như các hoạt động đánh bắt cá truyền thống, sinh kế, các nghi lễ và lễ hội cộng đồng.
Có thể ngăn ngừa ô nhiễm nhựa bằng cách nào?
Để chấm dứt ô nhiễm nhựa sẽ cần nhiều giải pháp hơn là chỉ mỗi thay thế các sản phẩm dùng một lần bằng các sản phẩm có thể tái sử dụng, mặc dù đó là một khởi đầu tốt. Để thực sự giải quyết vấn đề, chúng ta cần phải chuyển đổi các hệ thống liên kết với nhau trong thiết kế, sản xuất, tiêu thụ và quản lý nhựa.
Với chính sách phối hợp đầy tham vọng và việc thực hiện triệt để, một số khu vực có thể loại bỏ 97% lượng rác thải nhựa không được quản lý đúng cách vào năm 2050. Những biện pháp này sẽ tốn kém và đòi hỏi nỗ lực quản lý nhựa tốt hơn trong toàn bộ chuỗi giá trị — cả ở khâu đầu nguồn (từ khai thác nhiên liệu hóa thạch đến sử dụng) và khâu cuối nguồn (sau khi sản phẩm đã bị loại bỏ).
Các giải pháp đầu nguồn
Các biện pháp can thiệp ở khâu đầu nguồn nhằm mục đích giảm thiểu ô nhiễm nhựa bằng cách hạn chế sản xuất và sử dụng ngay từ đầu.
Một phần giải pháp là giảm nhu cầu, bằng cách chuyển hướng khỏi bao bì dùng một lần và nhấn mạnh độ bền (đặc biệt đối với các sản phẩm cần sử dụng lâu dài, như phụ tùng máy bay). Nhưng điều đó sẽ không thể thực hiện được nếu không hạ nhiệt nguồn cung: chừng nào nhựa còn dồi dào và rẻ, nó sẽ làm giảm động lực sử dụng các vật liệu thay thế hoặc vật liệu tái chế.
Các biện pháp chính sách là công cụ quan trọng mà các chính phủ có thể sử dụng để giảm cung và cầu, mang lại sự minh bạch cho chuỗi cung ứng và khuyến khích nền kinh tế nhựa tuần hoàn hơn khi có thể. Những biện pháp này có thể bao gồm:
- Ngừng chính sách trợ cấp nhiên liệu hóa thạch: Vì 99% nhựa được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch, việc giảm hoặc loại bỏ trợ cấp nhiên liệu hóa thạch có thể làm tăng chi phí và giúp giảm động lực sản xuất nhựa nguyên sinh.
Cấm hoặc hạn chế sử dụng nhựa: Loại bỏ nhựa không cần thiết là điều thiết yếu. Đến nay, ít nhất 127 quốc gia đã thực hiện lệnh cấm hoặc hạn chế sử dụng túi nhựa. Các lệnh cấm này đã được chứng minh là giúp hạn chế (nhưng không loại bỏ được) chất thải nhựa. Ví dụ, mức phí của Vương quốc Anh đối với túi đựng sử dụng một lần đã làm giảm được 98% lượng sử dụng chúng tại các nhà bán lẻ lớn.
- Yêu cầu công bố thông tin: Việc yêu cầu các công ty công bố các loại polymer và phụ gia mà họ sử dụng trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường có thể giúp đánh giá và kiểm soát tác động của nhựa đối với sức khỏe và môi trường. Chính phủ cũng có thể yêu cầu các công ty công bố khối lượng và loại nhựa mà họ sử dụng cũng như lượng chất thải được tạo ra.
Ghi nhãn: Việc ghi nhãn nhựa đã là thông lệ phổ biến trên toàn cầu. Tuy nhiên, các nhãn này thường bị chỉ trích vì cung cấp thông tin sai lệch cho người tiêu dùng về khả năng tái chế. Hệ thống ghi nhãn tiêu chuẩn theo khu vực với hướng dẫn rõ ràng về cách xử lý có trách nhiệm có thể giúp giảm bớt sự nhầm lẫn.
- Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR): Chính sách EPR buộc các nhà sản xuất nhựa phải chịu trách nhiệm về sản phẩm của họ trong toàn bộ vòng đời, từ sản xuất đến xử lý. Điều này buộc các công ty phải giảm thiểu hoặc tránh tạo ra chất thải nhựa và quản lý tốt hơn lượng chất thải mà họ tạo ra. Ví dụ, Hàn Quốc đã ban hành các yêu cầu EPR bắt buộc vào năm 2016 đối với các nhà sản xuất và nhập khẩu vượt quá một ngưỡng nhất định về doanh số bán hàng hàng năm hoặc khối lượng bao bì. Cả các tổ chức công và tư nhân đều nên lập danh mục lượng tiêu thụ nhựa và bất kỳ chất thải nào mà họ tạo ra.
Các biện pháp khuyến khích và khung đầu tư: Đầu tư vào các dịch vụ thiết yếu, chẳng hạn như hệ thống cung cấp nước uống sạch, có thể làm giảm nhu cầu sử dụng các sản phẩm nhựa như chai nước dùng một lần. Điều này đặc biệt quan trọng ở những cộng đồng có cơ sở hạ tầng quản lý chất thải hạn chế. Giới khoa học và khu vực tư nhân có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu và nguyên liệu thay thế. Chính phủ và các tổ chức tài chính cũng có thể tận dụng các công cụ tài chính và giải pháp thị trường để khuyến khích giảm sử dụng và thải bỏ nhựa. Tín dụng nhựa là một ví dụ, mặc dù chúng vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và hiệu quả của chúng chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Các giải pháp cuối nguồn
Các biện pháp can thiệp ở khâu xử lý sau sử dụng nhằm mục đích quản lý rác thải nhựa một cách có trách nhiệm để rác thải này không thải ra môi trường hoặc xâm nhập vào cơ thể người.
Điều quan trọng nhất là đảm bảo chất thải được thu gom, phân loại và quản lý một cách bền vững nhất có thể. Tuy nhiên, không có giải pháp hoàn hảo nào cho việc quản lý ô nhiễm ở bất kỳ giai đoạn nào của vòng đời nhựa. Các phương pháp phổ biến nhất hiện nay bao gồm chôn lấp, tái chế, đốt, nhiệt phân và xử lý sinh học. Nhưng dù cho hầu hết các quốc gia đều có một số chính sách tái chế, hiện nay chỉ có chưa đến 10% chất thải nhựa được tái chế, và cả tái chế cơ học lẫn hóa học đều gây ra các dạng ô nhiễm riêng.
Việc cải thiện quản lý chất thải sẽ đòi hỏi đầu tư đáng kể và phát triển cơ sở hạ tầng để đáp ứng nhu cầu của các cộng đồng chưa được phục vụ và phục vụ chưa đầy đủ, bao gồm cả việc sử dụng các bãi chôn lấp hợp vệ sinh và an toàn khi cần thiết.
Các giải pháp cuối nguồn bổ sung bao gồm:
- Các chương trình đặt cọc – hoàn trả: Các chương trình đặt cọc cung cấp một khoản tiền thưởng nhỏ để khuyến khích việc trả lại sản phẩm đến điểm thu gom cụ thể, giúp giảm thiểu rác thải và thúc đẩy việc thu gom. Trên khắp châu Âu, các chương trình đặt cọc đã giúp trung bình 85% sản phẩm được hoàn trả, trong đó Đức có tỷ lệ cao nhất với 95%.
Ghi nhận vai trò của khu vực tái chế phi chính thức: Những người lao động phi chính thức như người nhặt rác đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống rác thải nhựa – đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nơi thường thiếu hệ thống quản lý chất thải toàn diện. Ước tính có hơn 15 triệu người trên toàn cầu kiếm sống bằng nghề này. Tuy nhiên, hầu hết họ đều rất dễ bị tổn thương và bị gạt ra ngoài lề xã hội. Một số thậm chí còn bị hình sự hóa vì công việc của mình. Các chính sách nhằm đánh giá quy mô của lực lượng lao động phi chính thức và đóng góp của họ vào quản lý chất thải có thể giúp vận động cho sự hỗ trợ và bảo vệ tốt hơn nữa.
- Hệ thống tái sử dụng và nạp lại: Các phương pháp khuyến khích sử dụng sản phẩm tái sử dụng và nạp lại đang ngày càng phổ biến. Triển lãm “Cảnh quan sống động của các giải pháp bao bì tái sử dụng” giới thiệu hơn 800 loại bao bì tái sử dụng khác nhau hiện đang được sử dụng. Khuyến khích các hệ thống này có thể giúp hạn chế sự phụ thuộc vào các sản phẩm dùng một lần.
Loại bỏ rác thải có mục tiêu: Các hoạt động dọn dẹp cộng đồng không thể thay thế các giải pháp xử lý rác thải mang tính hệ thống, nhưng chúng có thể giúp ích. Ví dụ, chiến dịch Great British Beach Clean thường niên năm 2024 của Hiệp hội Bảo tồn Biển đã ghi nhận hơn 764.000 mảnh rác được thu gom, với lượng rác thải nhựa tăng gần 10% so với năm 2023.
Các công nghệ thu gom mới và tiên tiến cũng đang được phát triển để loại bỏ rác thải nhựa khỏi sông và đại dương. Nhưng chúng ta không thể giải quyết vấn đề nếu không giảm nhu cầu và quản lý rác thải trên đất liền – trước khi nó trôi ra biển.
Hiệp ước toàn cầu về ô nhiễm nhựa là gì?
Mặc dù các giải pháp quốc gia và địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết ô nhiễm nhựa, hợp tác quốc tế cũng vô cùng quan trọng. Bởi vì, nếu thiếu sự nhất quán trong chính sách toàn cầu, rác thải nhựa và hoạt động buôn bán nhựa có thể chỉ đơn giản là bị chuyển hướng sang nơi khác. Ví dụ, Trung Quốc đã cấm nhập khẩu rác thải nhựa (chủ yếu từ các nước phát triển) vào năm 2017. Điều này đã chuyển hướng rác thải sang các quốc gia khác, đặc biệt là ở Đông Nam Á. Tương tự, việc giảm sản xuất nhựa ở một quốc gia có thể dẫn đến việc chuyển hoạt động sản xuất đó sang nơi khác.
Năm 2022, 175 quốc gia đã nhất trí xây dựng một văn kiện quốc tế nhằm chấm dứt ô nhiễm nhựa, thường được gọi là “Hiệp ước toàn cầu vê ô nhiễm nhựa” (Global Plastic Pollution Treaty) hay ngắn gọn hơn là “Hiệp ước nhựa toàn cầu” (Global Plastics Treaty). Hiệp ước này bao gồm cả các ràng buộc về mặt pháp lý và các tiếp cận tự nguyện để giải quyết toàn bộ vòng đời của nhựa và ngăn chặn ô nhiễm nhựa trên quy mô toàn cầu.
Tình trạng Hiệp ước về nhựa hiện như thế nào?
Cho đến nay đã có 6 phiên đàm phán liên chính phủ về Hiệp ước nhựa toàn cầu (INC-1 đến INC-5.1). Phiên gần đây nhất, diễn ra vào tháng 8 năm 2025 tại Geneva (INC-5.2), đã kết thúc trong bế tắc. Vì đây là phiên họp được kỳ vọng là vòng đàm phán cuối cùng, sự thất bại của nó khiến tương lai của hiệp ước trở nên không chắc chắn.
Những điểm bất đồng chính trong các cuộc đàm phán hiệp ước bao gồm:
Điều chỉnh sản xuất nhựa: Hiệp ước đang xem xét các quy định để kiểm soát lượng nhựa được sản xuất, nhằm mục đích điều chỉnh sản lượng phù hợp với nhu cầu thực tế toàn cầu và đặt ra thời hạn để loại bỏ dần nhựa sử dụng một lần khi thích hợp. Các hướng dẫn rõ ràng để giới hạn, giảm hoặc loại bỏ sản xuất một số loại nhựa nhất định – đặc biệt là nhựa sử dụng một lần – sẽ rất quan trọng để loại bỏ ô nhiễm trong toàn bộ vòng đời của nhựa. Các cuộc đàm phán đã có sự bất đồng giữa các bên ủng hộ việc điều chỉnh và giới hạn sản lượng và những bên muốn hiệp ước tập trung vào tái chế và quản lý chất thải sau sản xuất.
Kiểm soát các hóa chất được sử dụng trong sản xuất: Một số đề xuất đã kêu gọi loại bỏ dần hoặc giám sát các hóa chất có khả năng gây hại được sử dụng trong cả nhựa nguyên sinh và nhựa tái chế. Tuy nhiên, cho đến nay các quốc gia vẫn chưa đạt được thỏa thuận về vấn đề này. Tính minh bạch về các chất phụ gia hóa học có trong nhựa là rất quan trọng để hiểu và ứng phó với các tác động của chúng đối với con người và môi trường.
Triển khai ở cấp độ toàn cầu so với cấp độ quốc gia: Các nhà đàm phán vẫn chưa thống nhất về những biện pháp nào cần được điều chỉnh ở cấp độ toàn cầu và quốc gia. Đã có những tranh cãi về việc đặt ra các mục tiêu ở các giai đoạn khác nhau của chuỗi giá trị nhựa – đặc biệt là liên quan đến các phản ứng khác nhau giữa các quốc gia và nền kinh tế ở các giai đoạn phát triển khác nhau.
Làm rõ phạm vi tổng thể của ô nhiễm cần được quản lý: Cần có sự đồng thuận về việc liệu hiệp ước có nên bao gồm ô nhiễm nhựa ở vùng biển quốc tế hay không – và mối quan hệ với các thỏa thuận quốc tế hiện có, chẳng hạn như Công ước Basel (đã được sửa đổi vào năm 2019 để bao gồm chất thải nhựa xuyên biên giới).
Thỏa thuận về cơ chế tài trợ: Các nhà đàm phán phải xác định cần bao nhiêu kinh phí để thực hiện hiệp ước và ai sẽ chi trả, bao gồm các quốc gia và ngành công nghiệp. Cần có nguồn tài chính để giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa hiện có, quản lý chất thải và tình trạng đốt rác thải tràn lan, gây ra các mối đe dọa đến sức khỏe và môi trường ở những nơi thiếu cơ sở hạ tầng xử lý chất thải đầy đủ.
- Đánh giá tác động lên con người và thiên nhiên: Hiểu biết của chúng ta về tác động của nhựa đối với con người, thiên nhiên và khí hậu vẫn đang tiếp tục phát triển. Một đề xuất được đưa ra về một nghiên cứu độc lập về sức khỏe trong dó nêu bật những lo ngại về các rủi ro này.
Các cuộc đàm phán hiệp ước chịu ảnh hưởng lớn từ hai nhóm quốc gia chủ chốt. “Liên minh Tham vọng cao nhằm chấm dứt ô nhiễm nhựa” bao gồm 71 quốc gia, do Rwanda và Na Uy đồng chủ trì, kêu gọi các kết quả đầy tham vọng và chấm dứt ô nhiễm nhựa vào năm 2040. Ngược lại, một nhóm bao gồm các quốc gia sản xuất dầu mỏ và nhựa chủ chốt như Ả Rập Xê Út, Iran và Nga – được gọi là “các quốc gia cùng chí hướng” – thì muốn loại ra các tác động đối với các nhà cung cấp nhựa và thu hẹp phạm vi điều khoản của hiệp ước chỉ còn quản lý chất thải.
Vào tháng 8 năm 2025, các “quốc gia cùng chí hướng” và Hoa Kỳ đã thành công trong việc thúc đẩy loại bỏ các điều khoản về giới hạn sản lượng toàn cầu và vấn đề sức khỏe khỏi dự thảo hiệp ước, nhưng cuối cùng dự thảo này đã không được thông qua.
Các cuộc đàm phán cũng có sự tham gia và chịu ảnh hưởng của nhiều nhà quan sát và nhóm lợi ích khác nhau, bao gồm các nhà vận động hành lang trong ngành nhựa (mà tại phiên đàm phán gần đây nhất, số lượng của họ đông hơn bất kỳ phái đoàn quốc gia nào), xã hội dân sự, các tổ chức liên chính phủ và những bên khác.
Sau thất bại của phiên họp INC-5.2, Đại sứ Luis Vayas Valdivieso của Ecuador đã từ chức Chủ tịch INC. Tháng 2/2026, một phiên họp tại Geneva đã bầu Đại sứ Julio Cordano của Chile làm Chủ tịch INC nhiệm kỳ tiếp theo trong phần thứ ba của phiên họp thứ năm (INC-5.3). Phiên đàm phán chính thức tiếp theo của Hiệp ước (INC-5.4) dự kiến sẽ diễn ra vào tháng 3/2027.
Tương lai của nhựa sẽ ra sao?
Các cuộc đàm phán về Hiệp ước nhựa noàn cầu đã mang đến một cơ hội quan trọng để định hình lại mối quan hệ của thế giới với nhựa. Nhưng chúng đã kết thúc trong bế tắc và thất vọng.
Tuy nhiên, các cuộc đàm phán không hẳn là vô ích. Nhiều quốc gia vẫn cam kết loại bỏ ô nhiễm trong toàn bộ vòng đời của nhựa, và những nỗ lực của các phái đoàn này đã tạo nền tảng cho tham vọng và sự hợp tác lớn hơn trong tương lai. Mặc dù việc tiếp tục đàm phán là rất quan trọng, nhưng các quốc gia có thể thực hiện nhiều bước trong thời gian này để giảm sản xuất và tiêu thụ nhựa cũng như chống ô nhiễm. Với tương lai của Hiệp ước nhựa toàn cầu còn chưa chắc chắn, những nỗ lực này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Thế giới phải tiếp tục nỗ lực để thay đổi hướng đi của ô nhiễm nhựa toàn cầu và bảo vệ các hệ sinh thái toàn cầu mà chúng ta cùng chia sẻ. Vì sức khỏe của các thế hệ hiện tại và tương lai, không thể có lựa chọn nào khác.
Nguồn:
- 1.Alex Lee-Emery, Rocky Pairunan, Amy Swift and Holly Kaufman. How Can We Solve the Plastic Pollution Crisis?https://www.wri.org/insights/plastic-pollution-global-plastics-treaty-explained
2. UNEP. Intergovernmental Negotiating Committee on Plastic Pollution. https://www.unep.org/inc-plastic-pollution.
![]()

