Trong nhiều thập kỷ, rừng ngập mặn được coi là một trong những hệ sinh thái biến mất nhanh nhất thế giới, do áp lực từ sự phát triển ven biển, khai thác quá mức, nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới công bố tháng 6/2026 trên tạp chí Science (Vol. 392, Issue 6802) đã mang đến một trong những câu chuyện bảo tồn đáng khích lệ nhất trong những năm gần đây. Sử dụng ảnh vệ tinh Landsat từ những năm 1980 đến năm 2023, các tác giả đã theo dõi những thay đổi hàng năm về diện tích và tán rừng ngập mặn, phát hiện ra rằng sự suy giảm toàn cầu đã chậm lại đáng kể trong khi sự mở rộng lại có chiều hướng gia tăng. Có vẻ như sự tái sinh và mở rộng tự nhiên hiện đang bù đắp phần lớn sự suy giảm trong quá khứ, cho thấy rừng ngập mặn có khả năng phục hồi tốt hơn nhiều so với suy nghĩ trước đây. Những phát hiện này củng cố kết luận từ báo cáo “Thập kỷ thay đổi rừng ngập mặn” năm 2023 của UNEP, trong đó cho thấy sự suy giảm rừng ngập mặn toàn cầu phần lớn đã ổn định và đang có sự gia tăng ở trong và xung quanh nhiều con sông, cửa sông và đồng bằng lớn trên thế giới.
“Đây là tin đáng mừng cho những nỗ lực phục hồi và bảo tồn toàn cầu vào thời điểm mà tất cả chúng ta đều cần tia hy vọng đó”, ông Sinikinesh Beyene Jimma, người đứng đầu Bộ phận Hệ sinh thái biển và ven biển thuộc Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) cho biết. “Nhưng điều quan trọng cần nhớ là vẫn còn những mối đe dọa, như ô nhiễm và mất đa dạng sinh học, mà hình ảnh vệ tinh không thể hiện được”.
Rừng ngập mặn đại diện cho các hệ sinh thái độc đáo dọc theo các đường bờ biển và cửa sông nhiệt đới và cận nhiệt đới. Mặc dù chỉ chiếm chưa đến 1% diện tích rừng nhiệt đới trên thế giới, chúng lại đóng vai trò thiết yếu đối với khoảng 2,4 tỷ người sinh sống trong bán kính 100 km tính từ bờ biển, bảo vệ bờ biển khỏi bão, xói mòn và lũ lụt, lọc nước, lưu trữ lượng lớn carbon và hỗ trợ ngành thủy sản. Hơn 1.500 loài phụ thuộc vào rừng ngập mặn như môi trường sống của chúng.
“Thật khó để đánh giá hết vai trò của những khu rừng này đối với đời sống của các cộng đồng ven biển”, Beyene Jimma nói. “Đó là lý do tại sao chúng tôi rất chú trọng đến bảo tồn dựa trên khoa học”. Phù hợp với Khung Đa dạng Sinh học Toàn cầu Côn Minh-Montreal, UNEP chủ trương khôi phục 30% hệ sinh thái biển và ven biển bị suy thoái và bảo vệ, quản lý tốt hơn ít nhất 30% diện tích đại dương.
Trên toàn thế giới, UNEP và các đối tác đang hỗ trợ các dự án dựa trên những tiến bộ khoa học mới nhất và kiến thức địa phương để hỗ trợ cộng đồng địa phương trong nỗ lực phục hồi và bảo tồn rừng ngập mặn.
Xây dựng nền tảng cho sự phục hồi lâu dài
Tại vùng biển Lamu của Kenya, Viện Nghiên cứu Thủy sản và Biển Kenya (KMFRI), được sự hỗ trợ của UNEP và Sáng kiến Rạn san hô Quốc tế (ICRI), đã đặt nền tảng khoa học cho công tác phục hồi quy mô lớn bằng cách lập bản đồ hệ sinh thái rừng ngập mặn và cỏ biển, đồng thời thu thập dữ liệu sinh thái cơ bản để định hướng các nỗ lực bảo tồn trong tương lai.
Dự án cũng đã đào tạo 50 thành viên cộng đồng về đánh giá và phục hồi carbon xanh dương, phát triển hướng dẫn kỹ thuật về phục hồi rừng ngập mặn và nhận dạng loài, đồng thời hỗ trợ phát triển các hướng dẫn phục hồi quốc gia. Dựa trên công việc này, một sáng kiến carbon xanh dương lớn hơn do dự án Go Blue được EU tài trợ điều hành hiện đang quản lý gần 5.000 ha rừng ngập mặn thông qua phục hồi, ngăn chặn nạn phá rừng và cải thiện quản lý rừng. Dự án cũng đã thúc đẩy các nỗ lực phát triển các cơ chế tài chính carbon xanh dương bền vững.
Tăng cường năng lực cho cộng đồng để phục hồi các khu rừng bị suy thoái
Tại Khu bảo tồn cá mập đầu búa Golfo Dulce của Costa Rica, tổ chức Misión Tiburón đã khôi phục 68 ha môi trường sống rừng ngập mặn bị suy thoái với sự hỗ trợ từ UNEP và Sáng kiến Rạn san hô Quốc tế (ICRI). Các thành viên cộng đồng đã thành lập các vườn ươm rừng ngập mặn, thu thập và trồng hơn 12.000 cây giống bản địa, và tạo ra các khu vực giám sát thường trực để theo dõi quá trình phục hồi.
Dự án cũng đào tạo nhân viên kiểm lâm và người dân địa phương, tạo việc làm tạm thời cho cộng đồng ngư dân và tiếp cận hơn 1.500 học sinh thông qua các chương trình giáo dục môi trường. Theo dõi ban đầu cho thấy tỷ lệ sống sót trung bình của cây con đạt trên 80%, chứng minh hiệu quả của việc phục hồi do cộng đồng dẫn dắt.
Tại Khu dự trữ sinh quyển Mono Delta của Benin, Chương trình Tài trợ nhỏ của UNEP, được thực hiện thông qua Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế – Hà Lan (IUCN NL) và Eco-Benin, kết hợp phục hồi sinh thái với quản lý cộng đồng, quản trị truyền thống và sinh kế bền vững.
Thay vì chỉ dựa vào việc trồng cây, dự án đã khôi phục dòng chảy tự nhiên của nước bằng cách xây dựng hơn 3,6 km kênh mương, cho phép rừng ngập mặn tái sinh tự nhiên. Các cộng đồng cũng xác định những khu vực rừng ngập mặn linh thiêng mới, được bảo vệ theo hệ thống quản trị truyền thống, trong khi phụ nữ được đào tạo về sản xuất muối bằng năng lượng mặt trời để giảm sự phụ thuộc vào gỗ rừng ngập mặn.
Dựa trên kiến thức truyền thống, sáng kiến này đã giúp bảo vệ hơn 530 ha rừng ngập mặn. Song song với việc phục hồi, dự án đang phát triển các cơ chế tài chính carbon xanh dương có thể tạo ra thu nhập dài hạn cho công tác bảo tồn đồng thời hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Mở rộng quy mô phục hồi thông qua hợp tác khu vực
Dự án Thực thi Chương trình Hành động Chiến lược cho Biển Đông và Vịnh Thái Lan (SCS SAP), do UNEP dẫn đầu và được Quỹ Môi trường Toàn cầu tài trợ, quy tụ Campuchia, Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam để khôi phục và quản lý bền vững các hệ sinh thái ven biển quan trọng.
Chương trình hỗ trợ việc tuyên bố 57.400 ha rừng ngập mặn là khu vực được bảo vệ, lập kế hoạch quản lý cho thêm 166.600 ha, cải cách sử dụng bền vững trên 602.800 ha, và các hoạt động phục hồi và trồng bổ sung quy mô lớn. Chương trình cũng phối hợp với các nỗ lực phục hồi rạn san hô, thảm cỏ biển và vùng đất ngập nước, nhận thức rằng các hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh có mối liên hệ mật thiết với nhau.
Một sự phục hồi đáng được bảo vệ
Sự phục hồi toàn cầu của rừng ngập mặn cho thấy các nỗ lực bảo tồn dựa trên khoa học do cộng đồng địa phương dẫn đầu mang lại kết quả. Tuy nhiên, tiến bộ trong tương lai sẽ phụ thuộc vào đầu tư bền vững, quản lý bền vững và bảo vệ lâu dài.
Các ví dụ từ Kenya, Costa Rica, Benin và Việt Nam cho thấy khoa học, sự quản lý của người dân địa phương, nguồn tài chính đổi mới sáng tạo và sự hợp tác quốc tế đang giúp một trong những hệ sinh thái ven biển quý giá nhất thế giới phục hồi đáng kể.
Nguồn: https://www.unep.org/news-and-stories/story/mangroves-are-making-comeback-heres-whats-working
![]()
